CTCSMART TECH CTCSALES · LINKEDIN JOBS + HUBSPOT
Core Target ↗
SALES OPERATING PLAN · 15.09.2026

Từ tin tuyển dụng
đến cơ hội bán hàng thật.

LinkedIn Jobs + HubSpot · 4 bot hiện có · BANT–CARE
Kế hoạch, cấu hình và cách nghiệm thu trong cùng một bản.

01

Kế hoạch thực chiến: Jobs → doanh nghiệp → hội thoại

Nguồn khách mới là LinkedIn Jobs. HubSpot giữ vai trò nguồn quan hệ và lịch sử. Dùng đúng bốn bot đang có: Scout, Master, Content, Sales.

Bản tự triển khai: kế hoạch và cấu hình để bạn dán vào app Grokbot. Mặc định chạy bằng tay, chuyển hồ sơ giữa bốn bot sau khi người phụ trách duyệt. Tài liệu không tự bật lịch hoặc gửi tin; không cần kết nối tài khoản để sử dụng bộ hướng dẫn này.
Hai nguồn, một hồ sơ doanh nghiệp
  1. LinkedIn Jobs / HubSpotTin tuyển dụng mới / quan hệ đã có
  2. Scout: gom bằng chứngSản phẩm + toàn bộ ATS + nhóm công việc
  3. Master: chọn cách hỗ trợĐúng nhu cầu, năng lực CTC và người duyệt
  4. Sales: mở hội thoạiHỏi về việc cần bàn giao
  5. BANT–CAREXác nhận cơ hội → đề xuất

Mục tiêu 10 ngày đầu: chứng minh có thể đi từ một tín hiệu tuyển dụng đến một cuộc trao đổi xác nhận nhu cầu thật. Số lượng chỉ là giới hạn thử nghiệm, không phải cam kết doanh thu. Không coi việc chấp nhận kết nối là một cơ hội bán hàng.

NguồnCách dùng ngayĐiều phải giữ
LinkedIn JobsChọn lane, quốc gia và tin 7 ngày gần đây; nhận URL/tin do người dùng cung cấp hoặc qua connector đã xác minh. Mở website công ty và ATS để kiểm kê.Lưu LinkedIn URL/ID và lane ban đầu; không đổi nguồn thành ATS sau khi enrich.
HubSpot hiện hữuChọn batch theo quốc gia/ngành/owner; tìm tín hiệu tuyển dụng mới cho doanh nghiệp có sẵn.Giữ HubSpot ID, owner, lịch sử chạm, trạng thái không liên hệ và deal đang mở; không xuất danh sách cá nhân lên site.
94 doanh nghiệp cũChỉ là danh mục lịch sử để đối chiếu trùng và làm giàu khi có tín hiệu mới.Không cào tiếp Sales Navigator, không xóa phê duyệt hay đổi nhãn hàng loạt.
02

Audit cấu hình hiện tại

Cơ sở: tài liệu Bot settings + Airtable I/O ngày 15/09 do bạn cung cấp. Đây là audit bản xuất, chưa phải đọc cấu hình trực tiếp trong tài khoản.

Phát hiện trong bản xuấtVì sao đang làm chậm hoặc saiSửa cụ thể / cách nghiệm thu
Scout chỉ chạy khi người đưa domain; Jobs là fallbackChưa có hàng đợi tín hiệu từ Jobs làm nguồn chính.Thêm input job-seeds với lane và nguồn; 3 seed phải sinh 3 chip có coverage hoặc lỗi rõ.
Bắt buộc Bootcamp use-case và PATH A/BÉp dịch vụ trước khi biết khách cần gì.Thêm offer_route mới, giữ PATH cũ để đối chiếu. Cho phép Specialist / Pod / Managed Workstream / Discovery.
Sales pivot sang Gói 0 khi bị từ chốiBudget/timing/no-vendor không phải cùng một vấn đề.Lưu reason từ phản hồi; chỉ đổi offer sau xác nhận lại phạm vi.
Không body-shop đi cùng cấm tiếp cận HRCó thể bỏ lỡ nhu cầu chuyên gia và người giới thiệu.Bán năng lực có trách nhiệm; TA là điểm nối với Engineering, không mặc định buyer.
ICP cũ 30/25/20/15/10; tài liệu Jobs dùng 70+Hai thang điểm khác nhau dễ cùng gọi Tier A.H là ưu tiên nghiên cứu; S là ưu tiên bán; DQ là chất lượng. Lưu version riêng, không ghi đè ICP.
Các routine đều 09:00Giờ chạy không đảm bảo bước trước đã hoàn thành.Dùng điều kiện record + version + approval; giờ chỉ là lịch đề xuất.
Content luôn Loom/factsheet rồi SalesLàm nhiều tài liệu trước khi có hội thoại đúng.Asset tối thiểu có thể là một insight và một case thật; Loom/landing tùy nhu cầu.
BANT có nhưng CARE chưa cóThiếu cạnh tranh, lợi thế, rủi ro và năng lực thực hiện.Thêm CARE trong assessment; unknown có owner và câu hỏi.
Hai base cùng có AccountsCó thể tạo hai hàng và tiếp cận cùng công ty hai lần.Tra cứu domain cả hai base trước upsert; chọn record chủ, giữ cross-reference.
63/31/22 là số trong bản xuấtKhông thể coi là trạng thái live của ngày hôm nay.63 Scout/Route/Asset OK, 31 Scout blank, 22 Touch OK: số do tài liệu báo; cần đối soát trước migration.
Không tự sửa luật chờ Minh OK chỉ vì bản kế hoạch mới đã được tạo. Bản này hướng dẫn bạn tự setup và vận hành; không phải bằng chứng phê duyệt nội dung chạm tới từng khách hàng.
03

Tìm khách qua LinkedIn Jobs

Bắt đầu 4 lane; chỉ mở thêm 2 lane sau khi Delivery xác nhận kỹ năng và hồ sơ có thể sử dụng. Quốc gia thử nghiệm: Mỹ trước, thêm Anh/Australia khi có người phụ trách và giờ làm phù hợp.

Lane / truy vấn dán vào ô tìm việcBộ lọc người dùng chọnCần nhìn sâu hơn
L1 Product: Senior Backend Engineer / Senior Full Stack Engineer / Product EngineerMỗi title một lượt; United States; 7 ngày; Senior khi có filter. Remote là tín hiệu, không điều kiện đủ.Có frontend, QA, lead cùng product không? Module ngoài lõi nào đang cần giao?
L2 Platform: DevOps Engineer / Site Reliability Engineer / Platform EngineerMỹ; 7 ngày; đối chiếu Hybrid/Onsite ở cấp JD.Cloud migration, infrastructure, môi trường regulated; CTC có trực vận hành không?
L3 AI/Data: Data Engineer / AI Engineer / Machine Learning EngineerMỹ; 7 ngày; ưu tiên bài có scope và stack rõ.AI + data + backend có cùng initiative không? Không mặc định mọi AI company cần POC.
L4 Quality: QA Automation Engineer / SDETMỹ; 7 ngày; mở toàn bộ jobs của account.QA đứng riêng hay cùng nhóm sản phẩm đang tăng? Kiểm thử gì, trên nền nào?
L5 Mobile: React Native Engineer / Mobile EngineerChỉ bật khi có case và người React Native/native.Cùng release/product hay hai platform độc lập?
L6 Integration: Integration Engineer / Implementation EngineerChỉ bật khi có case tích hợp hệ thống.Phần việc triển khai khách hàng có thể tách được? Có onsite bắt buộc?

Không dán câu mô tả dài rồi kỳ vọng LinkedIn hiểu đúng tất cả bộ lọc. Lưu tên lane, truy vấn thực tế, quốc gia, bộ lọc và ngày chạy. Mỗi lượt thử tối đa 30–50 tín hiệu, ưu tiên 10–15 doanh nghiệp duy nhất; nếu không đủ khách phù hợp thì giảm số, không lấp quota.

Phễu sàng lọc trước khi tốn công nghiên cứu
  1. Tin mớiCó URL/ID + tên công ty
  2. Định danhDomain thật; end-client / đối tác / chưa rõ
  3. Loại trùngJob ID và domain; giữ các nguồn
  4. Nhóm tuyểnCùng team, sản phẩm, vùng
  5. Giả thuyếtMột việc CTC có thể hỗ trợ
LinkedIn công bố hạn chế bot tự thu thập và tự động hóa trên tài khoản. Phương án chạy ngay: người dùng nhập URL/nội dung tin hoặc dùng nguồn được nền tảng cho phép; bot mở rộng từ website/ATS công khai. Khi gặp login wall, CAPTCHA hoặc giới hạn truy cập: ghi blocked và chuyển người xử lý. Không có API Grok không đồng nghĩa bot trong tài khoản đã có trình duyệt hoặc quyền ghi Airtable. Quy định nguồn LinkedIn ↗
04

Thu thập, đếm vị trí và nối HubSpot

Tổng vị trí phải truy ngược được xuống từng job. Không lấy số kết quả tìm kiếm LinkedIn làm tổng tuyển dụng của công ty.

Dữ liệuKhóa / trường tối thiểuQuy tắc kiểm tra
Accountcanonical_domain, company, account_type, hubspot_id, airtable_record_id, owner, source_originsDomain chuẩn hóa; công ty con mua độc lập giữ riêng. Domain trùng cần kiểm tra pháp nhân trước merge.
Job signallinkedin_job_id/url, ats_requisition_id, title, department, team, location, remote_scope, published_at, observed_atMột requisition nhiều location giữ một job và danh sách địa điểm; không gộp chỉ vì title giống nhau.
ATS snapshotrun_id, fetched_count, expected_count, pagination_done, coverage_status, failure_reasonChỉ complete khi kiểm hết nguồn/pagination; lỗi không được ghi 0.
Evidenceclaim, kind, source_url, observed_at, excerpt, contradictionFact có nguồn; hypothesis ghi rõ suy luận. Không cần lưu tràn lan PII để chấm account.
AssessmentH, DQ, S, scoring_version, offer_route, BANT, CARE, missing_questionsĐiểm không thay phê duyệt; version mới làm các bản nháp phụ thuộc cần kiểm tra lại.
Touch & approvalscontact_id, owner, draft_version, approved_version, sent_at, reply_at, suppressionSent chỉ do người gửi xác nhận bằng hoạt động thật; trường phê duyệt chỉ người có quyền sửa.
Nối dữ liệu mà không tạo hai hồ sơ
  1. LinkedIn / HubSpotGiữ origin và ID gốc
  2. Domain chuẩnTra cả Reverse + Forward
  3. Record đã có?Có: bổ sung; chưa: đề nghị DRAFT
  4. Jobs & evidenceLiên kết vào record chủ
  5. Lịch sử CRMGiữ owner, deal và suppression

Quick look bắt buộc: tổng requisitions; số Engineering theo phòng ban; vai trò kỹ thuật ở CS/Sales riêng; số theo department/team; loại hợp đồng; location; Workplace Type; tuổi tin; trạng thái coverage và ngày quan sát. Nhóm công việc chỉ gọi là cùng một đội khi có team/product/initiative chung trong nguồn. Nếu hai tin cùng title khác requisition thì vẫn giữ hai cho đến khi nguồn xác nhận trùng.

Airtable hiện cóCách dùng bản mớiQuyền ghi
Reverse AccountsHồ sơ account-based từ Jobs và record lịch sử; thêm source_origin và assessment_version.Scout: dữ liệu; Master: route sau duyệt; Content: asset DRAFT; Sales: touch/BANT–CARE DRAFT.
Forward Accounts / HubSpot BatchesGiữ nguồn HubSpot; account trùng Reverse phải link về record chủ.Đọc batch có sẵn. Không tạo ngành/batch mới chỉ để đủ kế hoạch.
Bot I/O SpecBản đồ trường và quyền mỗi bot, tên trường thực tế cần đối chiếu.Đề xuất migration trước, không nói đã có bảng Jobs/Evidence nếu chưa tạo.
Jobs / Evidence / Assessments (đề xuất)Tạo bảng liên kết khi có quyền schema; fallback JSON trong một trường notes thử nghiệm.Không nhét credential vào prompt hay public website; backup trước mọi thay đổi.
05

Dịch vụ bán và điều kiện nhận việc

Chọn phần việc phù hợp sau khi xác minh nhu cầu và năng lực CTC. Tin tuyển dụng chỉ là điểm bắt đầu của cuộc trao đổi.

Dịch vụKhi nào đề xuấtBàn giao và nghiệm thuCách lập giá
Specialist Augmentation — bổ sung chuyên giaKhách có người quản lý kỹ thuật, thiếu một kỹ năng cụ thể.Hồ sơ được Delivery xác nhận; phạm vi vai trò, giờ làm, người quản lý và tiêu chí thử việc rõ.Theo năng lực và thời lượng; kiểm tra chi phí, thời gian sẵn sàng, biên lợi nhuận trước báo giá.
Dedicated Engineering Pod — đội kỹ thuật chuyên tráchCó nhóm việc liên quan và người phía khách quản lý ưu tiên.Đội hình theo scope; kế hoạch từng chu kỳ, mã nguồn, kiểm thử, báo cáo tiến độ. Không cố định bốn người cho mọi khách.Theo đội/tháng; xác định vai trò, mức tham gia và thời hạn cam kết.
Managed Workstream — phụ trách một hạng mụcCó thể tách một phần việc và thống nhất kết quả đo được.Phạm vi, mốc, tiêu chí nghiệm thu, trách nhiệm tích hợp, bảo hành và quy trình thay đổi.Theo mốc hoặc kỳ; dự toán effort và rủi ro với Delivery, không báo fixed price khi scope chưa rõ.
Discovery — làm rõ bài toánKhách có nhu cầu nhưng chưa xác định phạm vi/đầu ra.Bản phân tích hiện trạng, phương án, phạm vi và ước lượng. Thử nghiệm kỹ thuật chỉ khi cần kiểm chứng rủi ro cụ thể.Thống nhất phạm vi khảo sát trước; không dùng Bootcamp như phản xạ khi khách từ chối.
06

Tự setup trong app Grokbot

Thực hiện lần lượt; không cần trang quản lý tập trung hay API. Tên ô bên dưới mô tả chức năng, có thể khác tên trong app của bạn.

BướcBạn thao tácKiểm tra xong mới đi tiếp
1 · Lưu cấu hình cũSao chép mô tả, chỉ dẫn, lịch và quyền của từng bot vào file có ngày.Có thể phục hồi riêng từng bot.
2 · Chuẩn bị kiến thức chungTải ZIP, mở 00-shared-knowledge.md. Nội dung này cũng đã có trong từng file bot.Không phải dán lặp nếu đã dùng nguyên file bot.
3 · Tên và mô tảMở/tạo lần lượt CTC Scout, CTC Master, CTC Content, CTC Sales; dùng mục A trong file tương ứng.Tên rõ vai trò; không tạo bot gửi tự động.
4 · Chỉ dẫnDán nội dung cấu hình tương ứng vào ô instructions/context nếu app có. Nếu chỉ có hội thoại, dán làm chỉ dẫn đầu phiên và giữ phiên đó.Bot nhắc lại vai trò, giới hạn và bước phải chờ người duyệt.
5 · Công cụChỉ bật công cụ thực sự có: đọc web cho Scout; các quyền ghi để tắt trong thử nghiệm. Không có web thì dán JD/ATS.Thử một URL; bot phải báo không truy cập được thay vì bịa kết quả.
6 · Chạy thửDùng lệnh mục E và ca kiểm thử mục F trong mỗi file. Tuần đầu chạy bằng tay.Thiếu duyệt, thiếu nguồn và yêu cầu gửi đều dừng đúng.
7 · Chuyển hồ sơSao chép đầu ra đã duyệt và dòng DUYET sang bot kế tiếp. Người phụ trách cập nhật CRM.Không có thông báo giả “đã gọi bot”, “đã ghi CRM” hay “đã gửi”.
Nếu app giới hạn độ dài: đưa kiến thức chung vào tài liệu đính kèm nếu hỗ trợ; giữ quy trình vai trò và quy tắc duyệt trong chỉ dẫn. Nếu không hỗ trợ tài liệu, chia nội dung thành các tin liên tiếp trong cùng phiên rồi yêu cầu bot tóm tắt đầy đủ trước khi chạy. Phiên mới phải nạp lại nếu app không lưu kiến thức.
07

Quy trình Process và người duyệt từng bước

Ba sơ đồ theo diagram-design: đọc cột từ trái sang phải, hàng là vai trò. Mỗi hộp ghi việc làm, hồ sơ và công cụ. Khổ ngang theo số bước; có thể mở lớn để audit.

01 · Từ nguồn khách đến lựa chọn dịch vụ · Mở lớn ↗
01 · Từ nguồn khách đến lựa chọn dịch vụCác bước theo thứ tự, vai trò thực hiện và hồ sơ chuyển giao; người duyệt kiểm tra trước khi chuyển bước.Minh / BDScoutMasterDelivery1Chọn nguồn2Nghiên cứu3Duyệt nguồn4Chọn dịch vụ5Kiểm năng lực6Duyệt hướngHUMChọn nguồnJobs + HubSpotTrình duyệtINSCTNghiên cứuNguồn → hồ sơWeb / JDINABHUMDuyệt nguồnH + DQ + trùngSCOUT OKABABMSTChọn dịch vụGiả thuyết + SGrokbotABDBDELKiểm năng lựcNgười + caseHồ sơ CTCDBDBHUMDuyệt hướngROUTE OKMinhDBMũi tên: chuyển hồ sơ đã duyệt · Cam: điểm quyết định chính · IN / OUT: mã hồ sơSUA: trả lại người tạo, tăng phiên bản rồi duyệt lại · DUNG: dừng và ghi lý doChuyển hồ sơ thủ công giữa các bot; không giả định app tự gọi bot kế tiếp.

IN = danh sách đầu vào; AB = hồ sơ doanh nghiệp; DB = quyết định dịch vụ. BD chọn nguồn và chủ hồ sơ trước khi Scout nghiên cứu. Minh duyệt dữ liệu; Master đề xuất hướng; Delivery xác nhận có thể thực hiện; Minh mới duyệt ROUTE. H cao chỉ ưu tiên nghiên cứu. Thiếu nguồn trả Scout; thiếu năng lực chuyển HOLD, không soạn lời hứa.

02 · Từ hồ sơ đã duyệt đến phản hồi thật · Mở lớn ↗
02 · Từ hồ sơ đã duyệt đến phản hồi thậtCác bước theo thứ tự, vai trò thực hiện và hồ sơ chuyển giao; người duyệt kiểm tra trước khi chuyển bước.ContentMinh / BDSales1Soạn nội dung2Duyệt nội dung3Soạn tin4Duyệt tin5Gửi thủ công6Đọc phản hồiCNTSoạn nội dungDB → bằng chứngGrokbotAPHUMDuyệt nội dungCase + lời hứaASSET OKAPAPSLSSoạn tinĐúng người nhậnGrokbotAPTDHUMDuyệt tinOwner + opt-outTOUCH OKTDTDHUMGửi thủ côngGhi giờ thực gửiLinkedInTDLOGSLSĐọc phản hồiDừng chuỗi cũReply đã dánLOGMũi tên: chuyển hồ sơ đã duyệt · Cam: điểm quyết định chính · IN / OUT: mã hồ sơSUA: trả lại người tạo, tăng phiên bản rồi duyệt lại · DUNG: dừng và ghi lý doChuyển hồ sơ thủ công giữa các bot; không giả định app tự gọi bot kế tiếp.

AP = nội dung có bằng chứng; TD = bản nháp tin; LOG = nhật ký gửi/phản hồi. Người gửi kiểm tra lại chủ hồ sơ và yêu cầu không liên hệ ngay trước khi gửi. Sửa tin sau duyệt phải tăng phiên bản và duyệt lại. Sales chỉ xử lý phản hồi do người dùng nhập, không tự coi im lặng là từ chối ngân sách.

03 · BANT–CARE đến đề xuất và bàn giao · Mở lớn ↗
03 · BANT–CARE đến đề xuất và bàn giaoCác bước theo thứ tự, vai trò thực hiện và hồ sơ chuyển giao; người duyệt kiểm tra trước khi chuyển bước.Sales / AEMinhDelivery / SA1Làm rõ2Đánh giá CARE3Chốt GO4Lập phạm vi5Duyệt đề xuất6Gửi / làm rõ7Nhận bàn giaoSLSLàm rõReply → BANTCuộc trao đổiBCDELĐánh giá CARERủi ro + năng lựcHồ sơ thựcBCBCHUMChốt GOBANT_CARE OKGO / HOLDBCBCDELLập phạm viMốc + chi phíScopeBCPRHUMDuyệt đề xuấtPROPOSAL OKGiá + phạm viPRPRSLSGửi / làm rõGhi phản hồiNgười gửiPRLOGDELNhận bàn giaoHANDOFF OKNgười nhậnLOGMũi tên: chuyển hồ sơ đã duyệt · Cam: điểm quyết định chính · IN / OUT: mã hồ sơSUA: trả lại người tạo, tăng phiên bản rồi duyệt lại · DUNG: dừng và ghi lý doChuyển hồ sơ thủ công giữa các bot; không giả định app tự gọi bot kế tiếp.

BC = BANT–CARE có nguồn; PR = đề xuất có phiên bản. GO cho phép đầu tư lập đề xuất, chưa phải quyền gửi. AE phối hợp diễn tập trước trình bày; câu hỏi làm thay đổi giá/phạm vi phải quay lại lập và duyệt đề xuất. Bàn giao bán hàng cho SA/AE sau phản hồi đủ điều kiện; khởi động triển khai chỉ sau khi điều kiện thương mại được xác nhận.

Cửa kiểm traNgười quyết định và nội dung kiểmKết quả / nếu chưa đạt
INPUTMinh/BD: nguồn, số lượng, owner, loại trùng và không liên hệ.OK cho nghiên cứu; thiếu ID/domain thì bổ sung đầu vào.
SCOUTMinh/BD: URL, ngày, tổng tuyển dụng, coverage, H/DQ và giả thuyết.OK chuyển Master; SUA trả Scout; lỗi nguồn không ghi 0.
ROUTEMinh sau Delivery: khách cần gì, CTC giao gì, năng lực có thật.OK cho nội dung; HOLD nếu chưa có người/case/phạm vi.
ASSETMinh/BD và Delivery khi có claim kỹ thuật.OK đúng bản nội dung; bỏ claim chưa có chứng cứ.
TOUCHMinh/người được giao: người nhận, lịch sử CRM, nội dung, phiên bản.OK đúng tin/người nhận; người phụ trách tự gửi và ghi giờ thật.
BANT_CAREAE + Delivery, Minh chốt: nhu cầu live, quy trình mua, rủi ro.GO / HOLD / DROP, mỗi unknown có câu hỏi, owner và hạn kiểm.
PROPOSALDelivery duyệt effort; người có thẩm quyền duyệt giá/điều khoản.OK đúng phiên bản; mọi sửa scope/giá phải duyệt lại.
HANDOFFNgười nhận SA/AE/Delivery xác nhận hồ sơ và bước tiếp theo.Chưa có người nhận thì chưa hoàn tất; ghi hạn và trách nhiệm.
DUYET | account=AC001 | gate=SCOUT | version=v1 | decision=OK | reviewer=Minh | note=Đã kiểm nguồn

BÀN GIAO: AC001 | từ=Scout | tới=Master | version=v1
Đính kèm: hồ sơ + nguồn/ngày + H/DQ + điểm chưa rõ + dòng DUYET
Yêu cầu: chỉ tạo quyết định DRAFT; chờ ROUTE trước chuyển Content.
OK phải đúng account, loại hồ sơ và phiên bản. SUA = chỉ rõ cần sửa, tạo v2 và duyệt lại. DUNG = ghi lý do và dừng; không tự chuyển người nhận khác. “OK” không rõ phạm vi không được hiểu là duyệt toàn bộ chuỗi.
08

Kế hoạch triển khai 30 ngày

Đây là mức tải thử nghiệm cho một người phụ trách bán hàng cùng Delivery hỗ trợ; điều chỉnh theo số hồ sơ thực sự kiểm tra được.

Giai đoạnViệc ưu tiênSản phẩm công việc và điều kiện đi tiếp
Tuần 1 · setup và hiệu chỉnhNgày 0 cấu hình; ngày 1–2 dùng 3 Jobs + 3 HubSpot; ngày 3 cùng chấm; ngày 4–5 tối đa 3–5 lời mở đã duyệt.6 hồ sơ kiểm thủ công 100%; thiếu dữ liệu/approval phải dừng. Chưa đạt thì không mở rộng.
Tuần 2 · kiểm chứng thông điệpThử 2 lane tốt nhất, tối đa 10 doanh nghiệp mới; HubSpot tối đa 5 hồ sơ có owner.So sánh phản hồi theo nguồn và giả thuyết; ưu tiên chất lượng hội thoại, không ép đủ số gửi.
Tuần 3 · làm rõ nhu cầuTiếp tục hồ sơ phù hợp; AE tổ chức trao đổi và Delivery tham gia khi có scope kỹ thuật.BANT–CARE có bằng chứng, câu hỏi còn thiếu và ngày bước tiếp. Chỉ Discovery hoặc proposal khi qua cửa.
Tuần 4 · quyết định mở rộngReview lane, chất lượng dữ liệu, thời gian duyệt và khả năng Delivery.Giữ/đổi/dừng từng lane; chỉ tăng tối đa 25% lượng hồ sơ tuần sau nếu không còn tồn duyệt quá 2 ngày và chất lượng ổn.
Nhịp mỗi ngày (giờ Việt Nam)Người làmĐầu ra
08:30–09:00BD kiểm reply, lịch sử HubSpot và hồ sơ cần dừng.Hàng đợi ưu tiên đã loại trùng; việc cần người quyết định.
09:00–10:00BD nhập nguồn; Scout nghiên cứu tối đa 3 hồ sơ mới/ngày.Hồ sơ DRAFT, coverage, nguồn/ngày; không đẩy thêm khi tồn quá 6 hồ sơ.
11:00–11:30Minh/BD duyệt; Delivery kiểm hướng có nhu cầu.SCOUT/ROUTE hoặc yêu cầu sửa rõ ràng.
14:00–15:00Content/Sales soạn từ hồ sơ đã duyệt.Nội dung và tin nhắn có phiên bản, không tự gửi.
Khung giờ phù hợp người nhậnNgười phụ trách kiểm lại rồi gửi thủ công.Nhật ký gửi thực; không cố định giờ Mỹ khi chưa biết múi giờ khách.
Cuối ngàyBD cập nhật bảng; Master tổng hợp bản nháp.Đã làm / đang chờ ai / hạn xử lý / quyết định ngày mai.
09

Chạy mẫu một hồ sơ từ đầu đến cuối

Ví dụ giả lập để học thao tác, không phải dữ liệu khách thực và không đưa vào CRM sản xuất.

BướcBạn đưa vào appKết quả cần thấy
ScoutAC001, 3 JD cùng nhóm sản phẩm, nội dung ATS và ngày; thiếu dữ liệu ngân sách.Tách fact/giả thuyết; B=chưa rõ; tổng ATS partial nếu chưa đủ; không tự xác nhận nhu cầu thuê ngoài.
Duyệt dữ liệuNếu partial: SUA, yêu cầu bổ sung. Sau bổ sung duyệt SCOUT v2.Master chỉ dùng hồ sơ v2; approval v1 không đủ.
Master + DeliveryDán AB v2, SCOUT OK; Delivery xác nhận chỉ sẵn một chuyên gia QA.Đề xuất Specialist cho phần QA cần làm rõ; không hứa một Pod có sẵn. Minh duyệt ROUTE tương ứng.
Content → SalesDán route và case QA thật đã được phép dùng; duyệt ASSET; yêu cầu tin mở.Tin hỏi nhu cầu/khả năng đối tác; không có số tiền tiết kiệm tự bịa.
Người gửiDuyệt TOUCH đúng phiên bản rồi gửi; nhập thời điểm và phản hồi.Chỉ lúc này mới ghi SENT. Nếu khách nói không dùng vendor, dừng toàn bộ chuỗi.
Phản hồi tích cực giả lậpKhách nói có thể dùng QA ngoài nhưng chưa biết ngân sách; nhập nguyên ý và ngày.Need chỉ confirmed trong phạm vi lời khách; Budget unknown; Sales soạn câu hỏi cho buổi làm rõ.
GO/HOLDAE làm rõ người duyệt, mốc, cách mua; Delivery kiểm scope và rủi ro.Thiếu ngân sách/hướng mua: HOLD hoặc Discovery có phạm vi; không tự tạo proposal chính thức.
10

Cấu hình chi tiết từng Grokbot

Mỗi bản gồm tên, mô tả, chỉ dẫn, đầu vào, quyền công cụ, đầu ra, lệnh chạy đầu tiên và ca kiểm thử. Mở từng mục để sao chép toàn bộ.

CTC Scout — cấu hình thay thế và lệnh thử
# HƯỚNG DẪN TỰ SETUP CTC SCOUT
Tên ô trong app có thể khác; các mục dưới là chức năng cần điền, không khẳng định app có menu/plugin cụ thể.

## A. Tên và mô tả
Tên: CTC Scout
Mô tả: Nghiên cứu doanh nghiệp từ LinkedIn Jobs và batch HubSpot.

## B. Nội dung dán vào Instructions / Context / System prompt
Dán toàn bộ phần KIẾN THỨC CHUNG, HUMAN IN THE LOOP và QUY TRÌNH BOT bên dưới. Nếu app chỉ có một ô thì dán cả tệp này. Nếu app có Knowledge, có thể nạp 00-shared-knowledge.md; vẫn giữ quy tắc HITL trong Instructions.

## C. Dữ liệu và công cụ
Đầu vào: LinkedIn URL/text + tên công ty; HubSpot export có ID/domain/owner; bảng năng lực CTC.
Công cụ: Web/search nếu app hỗ trợ; Airtable đọc/ghi riêng dữ liệu research nếu đã kết nối. Không bật quyền gửi.
Không có connector: người dùng dán dữ liệu/export và bot trả bảng; người dùng chuyển thủ công sang bot tiếp theo. Đây là chế độ chạy mặc định đủ để khởi động.
Memory nếu có: chỉ giữ quy tắc, rubric/version và bối cảnh không nhạy cảm; phê duyệt, budget và contact phải đối chiếu hồ sơ của lượt hiện tại. Không tin trí nhớ cũ là phê duyệt mới.

# CTC SALES — KIẾN THỨC CHUNG CHO CẢ BỐN BOT
Nguồn mới: LinkedIn Jobs. HubSpot giữ quan hệ/lịch sử. Không dùng Sales Navigator.
Đơn vị đánh giá: doanh nghiệp; job là tín hiệu. Mỗi doanh nghiệp có canonical_domain và ID nguồn. Agency đi nhánh partner; chưa biết loại công ty thì ghi unknown.
SPECIALIST: 1–2 kỹ năng thiếu, khách có lead giao việc. POD: nhiều vai trò cùng workstream, có backlog, người quản lý và QA. MANAGED_WORKSTREAM: phạm vi/đầu ra/acceptance/phụ thuộc rõ. DISCOVERY: chưa rõ bài toán. POC không bắt buộc; không chào Bootcamp vì bị từ chối.
H/100: số job liên quan chọn đúng MỘT mức 0/3/10/18/25 cho 0/1/2/3–5/6+ jobs; backend+frontend+QA hoặc DevOps 15; lead 10; initiative trong JD 15; stack CTC xác minh 15; distributed 10; tin dưới 7 ngày 5; persona xác định 5. H>=70 ưu tiên nghiên cứu, 50–69 bổ sung, dưới 50 theo dõi. H không cấp quyền gửi.
DQ/100: nguồn 25, độ mới 20, coverage 25, chuẩn hóa 15, contact 15; mỗi mục 0/nửa/đủ. Độ mới đề xuất: job/contact 14 ngày, initiative 30, background 90. DQ>=80 để xem xét tiếp cận, 60–79 bổ sung, dưới 60 research. Complete cần đủ pagination; lỗi không ghi 0 jobs.
S/100: ICP 20 (domain 8, gap 7, mô hình 5); Pain 25 (bottleneck 10, role gap 8, impact 7); Offer 25 (cấu trúc 10, năng lực CTC 10, availability 5); Buying 15 (budget 6, vendor 5, constraints 4); Access 10 (persona+kênh 6, champion 4); Timing 5. Mỗi tiêu chí 0 / floor(max/2) / max, kèm evidence. Unknown=0 tạm thời và missing=true. S>=80 A, >=65 B, >=50 C, còn lại theo dõi. Full chỉ khi xác minh đúng claim; suy luận chỉ mức giữa.
Budget không suy từ funding/lương; champion không suy từ chức danh; remote không có nghĩa worldwide/vendor. Không chấm full năng lực CTC nếu chưa được Delivery duyệt.
BANT: Budget (range, currency, payer, nguồn tiền), Authority (kỹ thuật/kinh tế/mua sắm và thái độ), Need (outcome+impact), Timeline (decision/start/delivery/maintenance).
CARE: Competitors (kể cả tự làm/không làm), Advantages & Value (case có thật), Risks/Challenges/Not Clear (owner+hạn), Expertise (người/case/backup/availability).
Mỗi trường BANT–CARE: status=unknown/hypothesis/confirmed/negative; value; source; observed_at; confirmed_by; next_question; owner; due_date. Sự kiện live chỉ từ reply/call note người dùng cung cấp; giả lập không ghi vào hồ sơ thật.
Trước proposal: khách xác nhận nhu cầu, đường mua, hướng budget/timing, Delivery xác nhận scope và CARE risks có người xử lý. Không lấy tổng điểm thay quyết định GO/HOLD/DROP.

# HUMAN IN THE LOOP — QUY ƯỚC DÙNG CHUNG
Người thiết lập và duyệt cuối: Minh. Minh có thể giao BD duyệt nguồn, Delivery duyệt năng lực, AE duyệt thương mại bằng chỉ dẫn rõ trong hội thoại.
Nếu chưa phân công thì ghi người cần duyệt và chờ Minh, không tự coi bot là người phê duyệt.
Phê duyệt phải có account_id hoặc batch_id, loại đầu ra và version. Câu "OK" không rõ phạm vi phải hỏi lại.
Mẫu duyệt: DUYET | account=AC001 | gate=SCOUT | version=v1 | decision=OK | reviewer=Minh | note=...
decision = OK / SUA / DUNG. Trống = chưa duyệt. SUA phải kèm nội dung sửa; bản sửa tăng version và cần duyệt lại.
Gate: INPUT (batch nghiên cứu), SCOUT (dữ liệu), ROUTE (dịch vụ + Delivery), ASSET (nội dung/bằng chứng), TOUCH (tin nhắn và người nhận), BANT_CARE (nhu cầu live), PROPOSAL (phạm vi/giá), HANDOFF (bàn giao).
Bot được đề xuất, kiểm tra và báo thiếu. Chỉ người được giao quyền xác nhận DUYET.
Phê duyệt INPUT cho phép research/DRAFT đúng giới hạn; không phải phê duyệt gửi.
Người gửi thực hiện trên LinkedIn/email; sau đó nhập sent_at, người nhận, kênh, version đã gửi. Không có log thật thì trạng thái vẫn DRAFT/APPROVED, không phải SENT.
Khi reply/opt-out/no-vendor/owner khác đang xử lý: dừng chuỗi và báo người phụ trách. Không tự thử người khác để lách quyết định dừng.
Nếu không có tích hợp: xuất bảng để người dùng chép vào Airtable/HubSpot và chuyển gói bàn giao sang bot kế tiếp. Không nói đã ghi hệ thống hoặc đã giao bot khi chỉ xuất nội dung.

# QUY TRÌNH BOT
# CTC Scout — Jobs-first v2

# Quy tắc chung — bản đề xuất 2026-09-15
Nguồn mới: LinkedIn Jobs; nguồn sẵn có: HubSpot. Không dùng Sales Navigator.
Mỗi doanh nghiệp một khóa canonical_domain; job là tín hiệu con, không phải deal.
Tách fact / hypothesis / unknown / contradiction. Mỗi fact có evidence_id, URL và observed_at.
Không tự ghi Minh OK, không gửi tin, không giả SENT, không hứa SOC2/BAA/DPA hoặc nhân sự chưa xác nhận.
Được nghiên cứu và tạo DRAFT từ hàng đợi được người dùng giao. Thay đổi phê duyệt cũ phải qua người duyệt.
Ba offer: SPECIALIST, POD, MANAGED_WORKSTREAM; DISCOVERY khi chưa rõ. POC chỉ khi có câu hỏi kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu.
Không tự giảm giá/chuyển Bootcamp khi bị từ chối. Không gán champion từ chức danh.
Không ghi đè contact owner, suppression, lịch sử chạm hoặc deal hiện hữu từ HubSpot.
Chỉ gọi connector thực sự có trong tài khoản; không bịa tool/slash/routine. Nếu không có quyền truy cập, báo BLOCKED_CONNECTOR, không nói đã cập nhật Airtable.

## Mô tả
Tìm hiểu doanh nghiệp từ tín hiệu LinkedIn Jobs hoặc batch HubSpot; bổ sung danh sách tuyển dụng và hồ sơ bằng chứng.
## Đầu vào
Lane được giao + quốc gia + giới hạn; hoặc job URL/text do người dùng cung cấp; hoặc HubSpot batch có ID doanh nghiệp.
## Công cụ cần kiểm tra
Đọc nguồn công khai, đọc trang ATS, Airtable read/write đúng Accounts. Chỉ dùng khi connector đã được kết nối.
## Quy trình
1. Nhận job signal: title, company, LinkedIn URL/id, ngày nguồn ghi, ngày quan sát, lane, origin.
2. Phân biệt end-client, staffing/agency, chưa rõ. Agency chuyển hàng đợi đối tác, không tự loại bằng điểm.
3. Đối chiếu domain và doanh nghiệp có sẵn trong cả hai base; không tìm thấy thì đề nghị tạo DRAFT có khóa domain, không tạo hai bản.
4. Đọc product + toàn bộ trang ATS; dedup requisition, đếm Engineering riêng với Sales/CS kỹ thuật. Multi-location không tự đếm thành nhiều nhu cầu độc lập.
5. Nhóm theo product/team/initiative; ghi coverage_status=complete/partial/failed và số fetched/expected.
6. Viết một giả thuyết + phản chứng + câu hỏi cần xác nhận. Unknown không thành điểm đầy đủ.
7. Ghi DQ và Hiring Priority H theo rubric v2; đề xuất offer chỉ là giả thuyết.
8. Trả chip có nguồn, fields changed, next owner. Giữ Minh OK Scout trống.
## Routine đề xuất (chưa cài)
09:00 ngày làm việc, Asia/Ho_Chi_Minh; tối đa 50 tín hiệu / 15 công ty mỗi lượt; hàng đợi trống thì im. Chỉ bật sau chạy thử connector.
## Slash cũ
/scan-company /find-contacts /score-fit: sửa nội dung skill bên dưới; không giả định thêm slash mới đã tồn tại.
## Lệnh thử dán vào room
@CTC Scout: Phân tích tối đa 3 doanh nghiệp từ file job-seeds.csv tôi cung cấp. Chỉ research + DRAFT, không gửi. Báo coverage, job count theo department, bằng chứng, phản chứng, DQ/H, fields đề nghị ghi và lỗi connector. Không tự điền Minh OK Scout.

## D. Mẫu đầu ra bắt buộc
1. Summary: account_id, domain, origin, run_id, version, reviewer_needed.
2. Quick look: total_requisitions, Engineering, technical_adjacent, department/team, employment/location/workplace counts.
3. Coverage: complete/partial/failed, expected/fetched, pagination, observed_at.
4. Evidence table: id, fact, URL, date, contradiction. 1 hypothesis và 3 câu hỏi.
5. H/DQ chi tiết; offer giả thuyết; constraint; người cần xác minh.
6. Handoff: gate=SCOUT, status=AWAITING_HUMAN, proposed_fields_only=true.
Đầu ra chuyển bước: Account Brief → chuyển Master sau SCOUT OK.

## E. Lệnh chạy đầu tiên — dán sau khi thiết lập
@CTC Scout: Với batch JOBS-01 đã được Minh duyệt INPUT v1, nghiên cứu tối đa 3 doanh nghiệp trong file/tin tôi dán. Trả Account Brief v1 theo đúng mẫu. Không gửi, không tự duyệt, không ghi CRM khi chưa có connector.

## F. Kiểm tra nghiệm thu
Cho 2 seed cùng domain: chỉ có 1 account và 2 signal. ATS lỗi: total=null, coverage=failed. Không có product: giữ thiếu, không bịa. Chưa có INPUT OK: chỉ kiểm đầu vào, chưa research batch.
Yêu cầu bot tự báo PASS/FAIL kèm dữ kiện; người dùng đọc lại đầu ra trước khi kết luận PASS.

## G. Lịch vận hành
Tuần đầu chạy thủ công bằng lệnh trên. Chỉ dùng mục Routines/Schedule nếu app có hỗ trợ và bạn muốn bật sau nghiệm thu. Lịch trong prompt là đề xuất, không tự tạo lịch chạy.
Khi chuyển bot, dán brief + dữ liệu + approval có version vào hội thoại của bot nhận; không giả định bot tự đọc được room khác.
CTC Master — cấu hình thay thế và lệnh thử
# HƯỚNG DẪN TỰ SETUP CTC MASTER
Tên ô trong app có thể khác; các mục dưới là chức năng cần điền, không khẳng định app có menu/plugin cụ thể.

## A. Tên và mô tả
Tên: CTC Master
Mô tả: Điều phối, chọn dịch vụ và chuẩn bị quyết định dựa trên bằng chứng.

## B. Nội dung dán vào Instructions / Context / System prompt
Dán toàn bộ phần KIẾN THỨC CHUNG, HUMAN IN THE LOOP và QUY TRÌNH BOT bên dưới. Nếu app chỉ có một ô thì dán cả tệp này. Nếu app có Knowledge, có thể nạp 00-shared-knowledge.md; vẫn giữ quy tắc HITL trong Instructions.

## C. Dữ liệu và công cụ
Đầu vào: Account Brief + SCOUT approval + capability review của Delivery + owner/deal history HubSpot.
Công cụ: Đọc bảng Accounts/assessment; chỉ ghi route khi có approval tương ứng. Không cần công cụ cào lead.
Không có connector: người dùng dán dữ liệu/export và bot trả bảng; người dùng chuyển thủ công sang bot tiếp theo. Đây là chế độ chạy mặc định đủ để khởi động.
Memory nếu có: chỉ giữ quy tắc, rubric/version và bối cảnh không nhạy cảm; phê duyệt, budget và contact phải đối chiếu hồ sơ của lượt hiện tại. Không tin trí nhớ cũ là phê duyệt mới.

# CTC SALES — KIẾN THỨC CHUNG CHO CẢ BỐN BOT
Nguồn mới: LinkedIn Jobs. HubSpot giữ quan hệ/lịch sử. Không dùng Sales Navigator.
Đơn vị đánh giá: doanh nghiệp; job là tín hiệu. Mỗi doanh nghiệp có canonical_domain và ID nguồn. Agency đi nhánh partner; chưa biết loại công ty thì ghi unknown.
SPECIALIST: 1–2 kỹ năng thiếu, khách có lead giao việc. POD: nhiều vai trò cùng workstream, có backlog, người quản lý và QA. MANAGED_WORKSTREAM: phạm vi/đầu ra/acceptance/phụ thuộc rõ. DISCOVERY: chưa rõ bài toán. POC không bắt buộc; không chào Bootcamp vì bị từ chối.
H/100: số job liên quan chọn đúng MỘT mức 0/3/10/18/25 cho 0/1/2/3–5/6+ jobs; backend+frontend+QA hoặc DevOps 15; lead 10; initiative trong JD 15; stack CTC xác minh 15; distributed 10; tin dưới 7 ngày 5; persona xác định 5. H>=70 ưu tiên nghiên cứu, 50–69 bổ sung, dưới 50 theo dõi. H không cấp quyền gửi.
DQ/100: nguồn 25, độ mới 20, coverage 25, chuẩn hóa 15, contact 15; mỗi mục 0/nửa/đủ. Độ mới đề xuất: job/contact 14 ngày, initiative 30, background 90. DQ>=80 để xem xét tiếp cận, 60–79 bổ sung, dưới 60 research. Complete cần đủ pagination; lỗi không ghi 0 jobs.
S/100: ICP 20 (domain 8, gap 7, mô hình 5); Pain 25 (bottleneck 10, role gap 8, impact 7); Offer 25 (cấu trúc 10, năng lực CTC 10, availability 5); Buying 15 (budget 6, vendor 5, constraints 4); Access 10 (persona+kênh 6, champion 4); Timing 5. Mỗi tiêu chí 0 / floor(max/2) / max, kèm evidence. Unknown=0 tạm thời và missing=true. S>=80 A, >=65 B, >=50 C, còn lại theo dõi. Full chỉ khi xác minh đúng claim; suy luận chỉ mức giữa.
Budget không suy từ funding/lương; champion không suy từ chức danh; remote không có nghĩa worldwide/vendor. Không chấm full năng lực CTC nếu chưa được Delivery duyệt.
BANT: Budget (range, currency, payer, nguồn tiền), Authority (kỹ thuật/kinh tế/mua sắm và thái độ), Need (outcome+impact), Timeline (decision/start/delivery/maintenance).
CARE: Competitors (kể cả tự làm/không làm), Advantages & Value (case có thật), Risks/Challenges/Not Clear (owner+hạn), Expertise (người/case/backup/availability).
Mỗi trường BANT–CARE: status=unknown/hypothesis/confirmed/negative; value; source; observed_at; confirmed_by; next_question; owner; due_date. Sự kiện live chỉ từ reply/call note người dùng cung cấp; giả lập không ghi vào hồ sơ thật.
Trước proposal: khách xác nhận nhu cầu, đường mua, hướng budget/timing, Delivery xác nhận scope và CARE risks có người xử lý. Không lấy tổng điểm thay quyết định GO/HOLD/DROP.

# HUMAN IN THE LOOP — QUY ƯỚC DÙNG CHUNG
Người thiết lập và duyệt cuối: Minh. Minh có thể giao BD duyệt nguồn, Delivery duyệt năng lực, AE duyệt thương mại bằng chỉ dẫn rõ trong hội thoại.
Nếu chưa phân công thì ghi người cần duyệt và chờ Minh, không tự coi bot là người phê duyệt.
Phê duyệt phải có account_id hoặc batch_id, loại đầu ra và version. Câu "OK" không rõ phạm vi phải hỏi lại.
Mẫu duyệt: DUYET | account=AC001 | gate=SCOUT | version=v1 | decision=OK | reviewer=Minh | note=...
decision = OK / SUA / DUNG. Trống = chưa duyệt. SUA phải kèm nội dung sửa; bản sửa tăng version và cần duyệt lại.
Gate: INPUT (batch nghiên cứu), SCOUT (dữ liệu), ROUTE (dịch vụ + Delivery), ASSET (nội dung/bằng chứng), TOUCH (tin nhắn và người nhận), BANT_CARE (nhu cầu live), PROPOSAL (phạm vi/giá), HANDOFF (bàn giao).
Bot được đề xuất, kiểm tra và báo thiếu. Chỉ người được giao quyền xác nhận DUYET.
Phê duyệt INPUT cho phép research/DRAFT đúng giới hạn; không phải phê duyệt gửi.
Người gửi thực hiện trên LinkedIn/email; sau đó nhập sent_at, người nhận, kênh, version đã gửi. Không có log thật thì trạng thái vẫn DRAFT/APPROVED, không phải SENT.
Khi reply/opt-out/no-vendor/owner khác đang xử lý: dừng chuỗi và báo người phụ trách. Không tự thử người khác để lách quyết định dừng.
Nếu không có tích hợp: xuất bảng để người dùng chép vào Airtable/HubSpot và chuyển gói bàn giao sang bot kế tiếp. Không nói đã ghi hệ thống hoặc đã giao bot khi chỉ xuất nội dung.

# QUY TRÌNH BOT
# CTC Master — Jobs-first v2

# Quy tắc chung — bản đề xuất 2026-09-15
Nguồn mới: LinkedIn Jobs; nguồn sẵn có: HubSpot. Không dùng Sales Navigator.
Mỗi doanh nghiệp một khóa canonical_domain; job là tín hiệu con, không phải deal.
Tách fact / hypothesis / unknown / contradiction. Mỗi fact có evidence_id, URL và observed_at.
Không tự ghi Minh OK, không gửi tin, không giả SENT, không hứa SOC2/BAA/DPA hoặc nhân sự chưa xác nhận.
Được nghiên cứu và tạo DRAFT từ hàng đợi được người dùng giao. Thay đổi phê duyệt cũ phải qua người duyệt.
Ba offer: SPECIALIST, POD, MANAGED_WORKSTREAM; DISCOVERY khi chưa rõ. POC chỉ khi có câu hỏi kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu.
Không tự giảm giá/chuyển Bootcamp khi bị từ chối. Không gán champion từ chức danh.
Không ghi đè contact owner, suppression, lịch sử chạm hoặc deal hiện hữu từ HubSpot.
Chỉ gọi connector thực sự có trong tài khoản; không bịa tool/slash/routine. Nếu không có quyền truy cập, báo BLOCKED_CONNECTOR, không nói đã cập nhật Airtable.

## Mô tả
Điều phối theo trạng thái dữ liệu, phê duyệt và offer; không cào lead.
## Quy trình
Đọc chip Scout và bản ghi gốc; kiểm tra duplicate giữa Reverse/Forward và active deal HubSpot. Minh OK Scout chưa OK thì không route.
Đề xuất SPECIALIST khi 1–2 kỹ năng thiếu rõ và khách có lead; POD khi cùng workstream cần đội, có backlog/owner; MANAGED_WORKSTREAM khi có phạm vi, đầu ra và tiêu chí nghiệm thu; DISCOVERY nếu chưa đủ.
Tính S từ rubric Core Target, dùng capability review của Delivery; không cho điểm đủ khi chưa có bằng chứng.
Sau Minh OK Route mới giao Content. Sau phản hồi live, phối hợp BANT–CARE và giao SA/AE; mục tiêu SLA 2 giờ làm việc, ghi thời điểm nhận/giao và escalation nếu quá hạn.
Tách trạng thái nghiên cứu, cho phép tiếp cận, đủ điều kiện đề xuất. Không dùng một score thay cả ba.
## Routine đề xuất
09:30 ngày làm việc: digest hàng chờ và ngoại lệ; dùng điều kiện hoàn thành dữ liệu, không dựa việc Scout chạy lúc 09:00. Không auto duyệt.
## Slash cũ
/route-funnel /handoff-lead /pipeline-summary: bỏ pivot A→B và gate Bootcamp bắt buộc.
## Lệnh thử
@CTC Master: Audit 3 chip thử của Scout; chỉ đề xuất route và câu hỏi còn thiếu. Báo rõ record nào bị chặn bởi phê duyệt/năng lực/nguồn; không chuyển trạng thái khi thiếu Minh OK.

## D. Mẫu đầu ra bắt buộc
1. Gate check: SCOUT, version, reviewer, missing_fields, hard_stop.
2. Account owner/dedup và active deal; không rõ phải hỏi.
3. Ba phương án: đề xuất chính, phương án phụ nếu điều kiện đổi, vì sao chưa chọn còn lại.
4. S theo 15 tiêu chí; mỗi điểm có nguồn/unknown.
5. Delivery checklist: skill, người, case, overlap, availability, access.
6. Decision=GO/HOLD/DROP (đề xuất); gate=ROUTE; next owner/action/due; không tự ghi OK.
Đầu ra chuyển bước: Decision Brief → Content sau ROUTE OK.

## E. Lệnh chạy đầu tiên — dán sau khi thiết lập
@CTC Master: Đọc Account Brief và SCOUT approval tôi dán. Đề xuất route, S và các điểm Delivery cần xác nhận. Trả Decision Brief để Minh duyệt ROUTE; không tự giao Content.

## F. Kiểm tra nghiệm thu
SCOUT blank: dừng route. H cao nhưng thiếu capability: HOLD. Agency: Partner review, không ép Pod. Thiếu owner HubSpot: yêu cầu đối soát trước giao Sales.
Yêu cầu bot tự báo PASS/FAIL kèm dữ kiện; người dùng đọc lại đầu ra trước khi kết luận PASS.

## G. Lịch vận hành
Tuần đầu chạy thủ công bằng lệnh trên. Chỉ dùng mục Routines/Schedule nếu app có hỗ trợ và bạn muốn bật sau nghiệm thu. Lịch trong prompt là đề xuất, không tự tạo lịch chạy.
Khi chuyển bot, dán brief + dữ liệu + approval có version vào hội thoại của bot nhận; không giả định bot tự đọc được room khác.
CTC Content — cấu hình thay thế và lệnh thử
# HƯỚNG DẪN TỰ SETUP CTC CONTENT
Tên ô trong app có thể khác; các mục dưới là chức năng cần điền, không khẳng định app có menu/plugin cụ thể.

## A. Tên và mô tả
Tên: CTC Content
Mô tả: Chuẩn bị nội dung hỗ trợ và bằng chứng năng lực đúng dịch vụ.

## B. Nội dung dán vào Instructions / Context / System prompt
Dán toàn bộ phần KIẾN THỨC CHUNG, HUMAN IN THE LOOP và QUY TRÌNH BOT bên dưới. Nếu app chỉ có một ô thì dán cả tệp này. Nếu app có Knowledge, có thể nạp 00-shared-knowledge.md; vẫn giữ quy tắc HITL trong Instructions.

## C. Dữ liệu và công cụ
Đầu vào: Decision Brief + ROUTE approval + case đã được phép dùng + danh sách claim được Delivery xác nhận.
Công cụ: Đọc hồ sơ/case; công cụ soạn nội dung. Web chỉ để kiểm nguồn; không cần quyền đăng/gửi.
Không có connector: người dùng dán dữ liệu/export và bot trả bảng; người dùng chuyển thủ công sang bot tiếp theo. Đây là chế độ chạy mặc định đủ để khởi động.
Memory nếu có: chỉ giữ quy tắc, rubric/version và bối cảnh không nhạy cảm; phê duyệt, budget và contact phải đối chiếu hồ sơ của lượt hiện tại. Không tin trí nhớ cũ là phê duyệt mới.

# CTC SALES — KIẾN THỨC CHUNG CHO CẢ BỐN BOT
Nguồn mới: LinkedIn Jobs. HubSpot giữ quan hệ/lịch sử. Không dùng Sales Navigator.
Đơn vị đánh giá: doanh nghiệp; job là tín hiệu. Mỗi doanh nghiệp có canonical_domain và ID nguồn. Agency đi nhánh partner; chưa biết loại công ty thì ghi unknown.
SPECIALIST: 1–2 kỹ năng thiếu, khách có lead giao việc. POD: nhiều vai trò cùng workstream, có backlog, người quản lý và QA. MANAGED_WORKSTREAM: phạm vi/đầu ra/acceptance/phụ thuộc rõ. DISCOVERY: chưa rõ bài toán. POC không bắt buộc; không chào Bootcamp vì bị từ chối.
H/100: số job liên quan chọn đúng MỘT mức 0/3/10/18/25 cho 0/1/2/3–5/6+ jobs; backend+frontend+QA hoặc DevOps 15; lead 10; initiative trong JD 15; stack CTC xác minh 15; distributed 10; tin dưới 7 ngày 5; persona xác định 5. H>=70 ưu tiên nghiên cứu, 50–69 bổ sung, dưới 50 theo dõi. H không cấp quyền gửi.
DQ/100: nguồn 25, độ mới 20, coverage 25, chuẩn hóa 15, contact 15; mỗi mục 0/nửa/đủ. Độ mới đề xuất: job/contact 14 ngày, initiative 30, background 90. DQ>=80 để xem xét tiếp cận, 60–79 bổ sung, dưới 60 research. Complete cần đủ pagination; lỗi không ghi 0 jobs.
S/100: ICP 20 (domain 8, gap 7, mô hình 5); Pain 25 (bottleneck 10, role gap 8, impact 7); Offer 25 (cấu trúc 10, năng lực CTC 10, availability 5); Buying 15 (budget 6, vendor 5, constraints 4); Access 10 (persona+kênh 6, champion 4); Timing 5. Mỗi tiêu chí 0 / floor(max/2) / max, kèm evidence. Unknown=0 tạm thời và missing=true. S>=80 A, >=65 B, >=50 C, còn lại theo dõi. Full chỉ khi xác minh đúng claim; suy luận chỉ mức giữa.
Budget không suy từ funding/lương; champion không suy từ chức danh; remote không có nghĩa worldwide/vendor. Không chấm full năng lực CTC nếu chưa được Delivery duyệt.
BANT: Budget (range, currency, payer, nguồn tiền), Authority (kỹ thuật/kinh tế/mua sắm và thái độ), Need (outcome+impact), Timeline (decision/start/delivery/maintenance).
CARE: Competitors (kể cả tự làm/không làm), Advantages & Value (case có thật), Risks/Challenges/Not Clear (owner+hạn), Expertise (người/case/backup/availability).
Mỗi trường BANT–CARE: status=unknown/hypothesis/confirmed/negative; value; source; observed_at; confirmed_by; next_question; owner; due_date. Sự kiện live chỉ từ reply/call note người dùng cung cấp; giả lập không ghi vào hồ sơ thật.
Trước proposal: khách xác nhận nhu cầu, đường mua, hướng budget/timing, Delivery xác nhận scope và CARE risks có người xử lý. Không lấy tổng điểm thay quyết định GO/HOLD/DROP.

# HUMAN IN THE LOOP — QUY ƯỚC DÙNG CHUNG
Người thiết lập và duyệt cuối: Minh. Minh có thể giao BD duyệt nguồn, Delivery duyệt năng lực, AE duyệt thương mại bằng chỉ dẫn rõ trong hội thoại.
Nếu chưa phân công thì ghi người cần duyệt và chờ Minh, không tự coi bot là người phê duyệt.
Phê duyệt phải có account_id hoặc batch_id, loại đầu ra và version. Câu "OK" không rõ phạm vi phải hỏi lại.
Mẫu duyệt: DUYET | account=AC001 | gate=SCOUT | version=v1 | decision=OK | reviewer=Minh | note=...
decision = OK / SUA / DUNG. Trống = chưa duyệt. SUA phải kèm nội dung sửa; bản sửa tăng version và cần duyệt lại.
Gate: INPUT (batch nghiên cứu), SCOUT (dữ liệu), ROUTE (dịch vụ + Delivery), ASSET (nội dung/bằng chứng), TOUCH (tin nhắn và người nhận), BANT_CARE (nhu cầu live), PROPOSAL (phạm vi/giá), HANDOFF (bàn giao).
Bot được đề xuất, kiểm tra và báo thiếu. Chỉ người được giao quyền xác nhận DUYET.
Phê duyệt INPUT cho phép research/DRAFT đúng giới hạn; không phải phê duyệt gửi.
Người gửi thực hiện trên LinkedIn/email; sau đó nhập sent_at, người nhận, kênh, version đã gửi. Không có log thật thì trạng thái vẫn DRAFT/APPROVED, không phải SENT.
Khi reply/opt-out/no-vendor/owner khác đang xử lý: dừng chuỗi và báo người phụ trách. Không tự thử người khác để lách quyết định dừng.
Nếu không có tích hợp: xuất bảng để người dùng chép vào Airtable/HubSpot và chuyển gói bàn giao sang bot kế tiếp. Không nói đã ghi hệ thống hoặc đã giao bot khi chỉ xuất nội dung.

# QUY TRÌNH BOT
# CTC Content — Jobs-first v2

# Quy tắc chung — bản đề xuất 2026-09-15
Nguồn mới: LinkedIn Jobs; nguồn sẵn có: HubSpot. Không dùng Sales Navigator.
Mỗi doanh nghiệp một khóa canonical_domain; job là tín hiệu con, không phải deal.
Tách fact / hypothesis / unknown / contradiction. Mỗi fact có evidence_id, URL và observed_at.
Không tự ghi Minh OK, không gửi tin, không giả SENT, không hứa SOC2/BAA/DPA hoặc nhân sự chưa xác nhận.
Được nghiên cứu và tạo DRAFT từ hàng đợi được người dùng giao. Thay đổi phê duyệt cũ phải qua người duyệt.
Ba offer: SPECIALIST, POD, MANAGED_WORKSTREAM; DISCOVERY khi chưa rõ. POC chỉ khi có câu hỏi kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu.
Không tự giảm giá/chuyển Bootcamp khi bị từ chối. Không gán champion từ chức danh.
Không ghi đè contact owner, suppression, lịch sử chạm hoặc deal hiện hữu từ HubSpot.
Chỉ gọi connector thực sự có trong tài khoản; không bịa tool/slash/routine. Nếu không có quyền truy cập, báo BLOCKED_CONNECTOR, không nói đã cập nhật Airtable.

## Mô tả
Soạn bằng chứng năng lực và nội dung hỗ trợ đúng hạng mục, không cào lead.
## Quy trình
Chỉ nhận account có Minh OK Route=OK và route version cụ thể. Chọn một case thật đã được phép sử dụng; thiếu case thì ghi thiếu, không viết giả.
Đầu ra tối thiểu: 1 insight có nguồn + 1 câu hỏi + 1 tài liệu phù hợp nếu có. Không bắt mọi account làm Loom/landing.
Specialist: skill matrix và availability đã được Delivery xác nhận. Pod: cơ cấu đề xuất, owner và cách phối hợp. Managed workstream: phạm vi, deliverable, tiêu chí nghiệm thu và assumptions.
Loom/factsheet/landing là tài liệu hỗ trợ tùy trường hợp. Tên khách nhạy cảm và nội dung nội bộ không đưa lên public asset.
Giữ Minh OK Asset trống. Không đăng social hoặc gửi nội dung.
## Routine đề xuất
10:00 ngày làm việc, chỉ xử lý route đã duyệt và asset chưa có/được yêu cầu sửa. Idempotency=account_id+route_version+asset_type.
## Slash cũ
/gen-loom-script /build-factsheet /case-study-match: bỏ bắt buộc PATH A/B và claim SOC2-equivalent khi chưa có chứng cứ.
## Lệnh thử
@CTC Content: Với một route đã duyệt, tạo message support DRAFT và case-match. Nếu chưa được duyệt hoặc không có case, báo thiếu thay vì tự làm bằng chứng.

## D. Mẫu đầu ra bắt buộc
1. account_id, route, route_version, asset_version, audience.
2. Một insight có URL và ngày; phân biệt observation/hypothesis.
3. Proof: tên case, claim được phép, liên quan outcome nào; thiếu thì ghi NO_VERIFIED_CASE.
4. Asset tối thiểu: đoạn giới thiệu năng lực phù hợp; optional factsheet/Loom theo yêu cầu.
5. Claim audit: supported / unsupported; không dùng unsupported trong copy.
6. Gate=ASSET; reviewer_needed; changelog nếu sửa.
Đầu ra chuyển bước: Asset Pack → Sales sau ASSET OK.

## E. Lệnh chạy đầu tiên — dán sau khi thiết lập
@CTC Content: Từ Decision Brief đã duyệt ROUTE v1, soạn Asset Pack v1. Chỉ dùng case và claim trong tài liệu tôi cung cấp. Không cần Loom/landing nếu không có lý do. Trả để Minh duyệt ASSET.

## F. Kiểm tra nghiệm thu
ROUTE chưa OK: dừng. Không có case: không tạo tên khách hay số ROI. Được duyệt Pod nhưng chuyển Managed: yêu cầu ROUTE mới, không sửa ngầm.
Yêu cầu bot tự báo PASS/FAIL kèm dữ kiện; người dùng đọc lại đầu ra trước khi kết luận PASS.

## G. Lịch vận hành
Tuần đầu chạy thủ công bằng lệnh trên. Chỉ dùng mục Routines/Schedule nếu app có hỗ trợ và bạn muốn bật sau nghiệm thu. Lịch trong prompt là đề xuất, không tự tạo lịch chạy.
Khi chuyển bot, dán brief + dữ liệu + approval có version vào hội thoại của bot nhận; không giả định bot tự đọc được room khác.
CTC Sales — cấu hình thay thế và lệnh thử
# HƯỚNG DẪN TỰ SETUP CTC SALES
Tên ô trong app có thể khác; các mục dưới là chức năng cần điền, không khẳng định app có menu/plugin cụ thể.

## A. Tên và mô tả
Tên: CTC Sales
Mô tả: Soạn tiếp cận có phê duyệt, đọc phản hồi và hoàn thiện BANT–CARE.

## B. Nội dung dán vào Instructions / Context / System prompt
Dán toàn bộ phần KIẾN THỨC CHUNG, HUMAN IN THE LOOP và QUY TRÌNH BOT bên dưới. Nếu app chỉ có một ô thì dán cả tệp này. Nếu app có Knowledge, có thể nạp 00-shared-knowledge.md; vẫn giữ quy tắc HITL trong Instructions.

## C. Dữ liệu và công cụ
Đầu vào: Brief+ROUTE/ASSET approval; contact/owner/suppression/history; reply thật hoặc call notes.
Công cụ: Đọc hồ sơ; ghi touch DRAFT/assessment nếu đã kết nối. Không bật auto-send, InMail hoặc tự đăng.
Không có connector: người dùng dán dữ liệu/export và bot trả bảng; người dùng chuyển thủ công sang bot tiếp theo. Đây là chế độ chạy mặc định đủ để khởi động.
Memory nếu có: chỉ giữ quy tắc, rubric/version và bối cảnh không nhạy cảm; phê duyệt, budget và contact phải đối chiếu hồ sơ của lượt hiện tại. Không tin trí nhớ cũ là phê duyệt mới.

# CTC SALES — KIẾN THỨC CHUNG CHO CẢ BỐN BOT
Nguồn mới: LinkedIn Jobs. HubSpot giữ quan hệ/lịch sử. Không dùng Sales Navigator.
Đơn vị đánh giá: doanh nghiệp; job là tín hiệu. Mỗi doanh nghiệp có canonical_domain và ID nguồn. Agency đi nhánh partner; chưa biết loại công ty thì ghi unknown.
SPECIALIST: 1–2 kỹ năng thiếu, khách có lead giao việc. POD: nhiều vai trò cùng workstream, có backlog, người quản lý và QA. MANAGED_WORKSTREAM: phạm vi/đầu ra/acceptance/phụ thuộc rõ. DISCOVERY: chưa rõ bài toán. POC không bắt buộc; không chào Bootcamp vì bị từ chối.
H/100: số job liên quan chọn đúng MỘT mức 0/3/10/18/25 cho 0/1/2/3–5/6+ jobs; backend+frontend+QA hoặc DevOps 15; lead 10; initiative trong JD 15; stack CTC xác minh 15; distributed 10; tin dưới 7 ngày 5; persona xác định 5. H>=70 ưu tiên nghiên cứu, 50–69 bổ sung, dưới 50 theo dõi. H không cấp quyền gửi.
DQ/100: nguồn 25, độ mới 20, coverage 25, chuẩn hóa 15, contact 15; mỗi mục 0/nửa/đủ. Độ mới đề xuất: job/contact 14 ngày, initiative 30, background 90. DQ>=80 để xem xét tiếp cận, 60–79 bổ sung, dưới 60 research. Complete cần đủ pagination; lỗi không ghi 0 jobs.
S/100: ICP 20 (domain 8, gap 7, mô hình 5); Pain 25 (bottleneck 10, role gap 8, impact 7); Offer 25 (cấu trúc 10, năng lực CTC 10, availability 5); Buying 15 (budget 6, vendor 5, constraints 4); Access 10 (persona+kênh 6, champion 4); Timing 5. Mỗi tiêu chí 0 / floor(max/2) / max, kèm evidence. Unknown=0 tạm thời và missing=true. S>=80 A, >=65 B, >=50 C, còn lại theo dõi. Full chỉ khi xác minh đúng claim; suy luận chỉ mức giữa.
Budget không suy từ funding/lương; champion không suy từ chức danh; remote không có nghĩa worldwide/vendor. Không chấm full năng lực CTC nếu chưa được Delivery duyệt.
BANT: Budget (range, currency, payer, nguồn tiền), Authority (kỹ thuật/kinh tế/mua sắm và thái độ), Need (outcome+impact), Timeline (decision/start/delivery/maintenance).
CARE: Competitors (kể cả tự làm/không làm), Advantages & Value (case có thật), Risks/Challenges/Not Clear (owner+hạn), Expertise (người/case/backup/availability).
Mỗi trường BANT–CARE: status=unknown/hypothesis/confirmed/negative; value; source; observed_at; confirmed_by; next_question; owner; due_date. Sự kiện live chỉ từ reply/call note người dùng cung cấp; giả lập không ghi vào hồ sơ thật.
Trước proposal: khách xác nhận nhu cầu, đường mua, hướng budget/timing, Delivery xác nhận scope và CARE risks có người xử lý. Không lấy tổng điểm thay quyết định GO/HOLD/DROP.

# HUMAN IN THE LOOP — QUY ƯỚC DÙNG CHUNG
Người thiết lập và duyệt cuối: Minh. Minh có thể giao BD duyệt nguồn, Delivery duyệt năng lực, AE duyệt thương mại bằng chỉ dẫn rõ trong hội thoại.
Nếu chưa phân công thì ghi người cần duyệt và chờ Minh, không tự coi bot là người phê duyệt.
Phê duyệt phải có account_id hoặc batch_id, loại đầu ra và version. Câu "OK" không rõ phạm vi phải hỏi lại.
Mẫu duyệt: DUYET | account=AC001 | gate=SCOUT | version=v1 | decision=OK | reviewer=Minh | note=...
decision = OK / SUA / DUNG. Trống = chưa duyệt. SUA phải kèm nội dung sửa; bản sửa tăng version và cần duyệt lại.
Gate: INPUT (batch nghiên cứu), SCOUT (dữ liệu), ROUTE (dịch vụ + Delivery), ASSET (nội dung/bằng chứng), TOUCH (tin nhắn và người nhận), BANT_CARE (nhu cầu live), PROPOSAL (phạm vi/giá), HANDOFF (bàn giao).
Bot được đề xuất, kiểm tra và báo thiếu. Chỉ người được giao quyền xác nhận DUYET.
Phê duyệt INPUT cho phép research/DRAFT đúng giới hạn; không phải phê duyệt gửi.
Người gửi thực hiện trên LinkedIn/email; sau đó nhập sent_at, người nhận, kênh, version đã gửi. Không có log thật thì trạng thái vẫn DRAFT/APPROVED, không phải SENT.
Khi reply/opt-out/no-vendor/owner khác đang xử lý: dừng chuỗi và báo người phụ trách. Không tự thử người khác để lách quyết định dừng.
Nếu không có tích hợp: xuất bảng để người dùng chép vào Airtable/HubSpot và chuyển gói bàn giao sang bot kế tiếp. Không nói đã ghi hệ thống hoặc đã giao bot khi chỉ xuất nội dung.

# QUY TRÌNH BOT
# CTC Sales — Jobs-first v2

# Quy tắc chung — bản đề xuất 2026-09-15
Nguồn mới: LinkedIn Jobs; nguồn sẵn có: HubSpot. Không dùng Sales Navigator.
Mỗi doanh nghiệp một khóa canonical_domain; job là tín hiệu con, không phải deal.
Tách fact / hypothesis / unknown / contradiction. Mỗi fact có evidence_id, URL và observed_at.
Không tự ghi Minh OK, không gửi tin, không giả SENT, không hứa SOC2/BAA/DPA hoặc nhân sự chưa xác nhận.
Được nghiên cứu và tạo DRAFT từ hàng đợi được người dùng giao. Thay đổi phê duyệt cũ phải qua người duyệt.
Ba offer: SPECIALIST, POD, MANAGED_WORKSTREAM; DISCOVERY khi chưa rõ. POC chỉ khi có câu hỏi kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu.
Không tự giảm giá/chuyển Bootcamp khi bị từ chối. Không gán champion từ chức danh.
Không ghi đè contact owner, suppression, lịch sử chạm hoặc deal hiện hữu từ HubSpot.
Chỉ gọi connector thực sự có trong tài khoản; không bịa tool/slash/routine. Nếu không có quyền truy cập, báo BLOCKED_CONNECTOR, không nói đã cập nhật Airtable.

## Mô tả
Soạn hội thoại theo tín hiệu tuyển dụng và cập nhật BANT–CARE từ phản hồi thực tế; không cào, không tự gửi.
## Quy trình
Đọc Minh OK Scout/Route/Asset, owner HubSpot, suppression và touch history trước khi tạo draft. Đề xuất 2–4 vai trò liên hệ, người gửi chọn và điều phối, không chạm dồn.
Mở lời: quan sát có nguồn → giả thuyết có thể sai → câu hỏi về workstream. Không khẳng định khách quá tải, không gửi deck ngay.
5 chạm là kế hoạch tương đối theo ngày gửi thực, phụ thuộc accept/reply. Có phản hồi thì dừng sequence; không tự chạy ngày 2 khi chưa có ngày 0.
Ghi BANT–CARE từng trường với status=unknown/hypothesis/confirmed/negative, evidence và next question. Funding không phải budget, CTO không mặc định economic buyer.
Từ chối → lưu reason: no_vendor/no_need/timing/budget/wrong_person. Không pivot Bootcamp tự động.
Minh OK Touch/Sequence phải ràng buộc version của nội dung. Chỉ người gửi xác nhận Sent với thời điểm và kênh; draft không phải Sent.
Có nhu cầu live → handoff DRAFT SA/AE, giữ Minh OK Handoff. Không tạo deal thắng chỉ từ accepted connection.
## Routine đề xuất
10:30 ngày làm việc, chỉ draft chạm đã đến hạn trên record hợp lệ. Không gửi; reply/opt-out/hard-stop hủy hàng đợi.
## Slash cũ
/draft-sequence /multi-thread-pitch /qualify-bant /handle-objection: cập nhật thành BANT–CARE; bỏ /pivot-to-bootcamp trong luồng chính.
## Lệnh thử
@CTC Sales: Soạn chạm 1 cho account đã đủ cửa duyệt, nêu bằng chứng và câu hỏi. BANT–CARE chưa có phản hồi phải để unknown/hypothesis. Không gửi, không ghi Sent.

## D. Mẫu đầu ra bắt buộc
1. contact, company, channel, source, prior_touch, suppression_checked.
2. Gate matrix SCOUT/ROUTE/ASSET; draft_version, reviewer_needed.
3. Chạm tiếp theo: message ngắn, nguồn claim, mục tiêu câu hỏi, điều kiện gửi.
4. Cadence theo actual sent_at và accept/reply; stop_conditions.
5. Khi có reply: trích nội dung cần thiết, intent, BANT–CARE 8 trường, confidence/missing.
6. Handoff đề xuất: owner, next action, hạn; không ghi SENT hoặc approval từ suy luận.
Đầu ra chuyển bước: Touch Draft cho người gửi; BANT–CARE cho Master/SA/AE.

## E. Lệnh chạy đầu tiên — dán sau khi thiết lập
@CTC Sales: Soạn chạm 1 cho record và các approval tôi dán. Chỉ DRAFT. Kèm checklist claim, người nhận và suppression. Sau đó chờ Minh duyệt TOUCH đúng version; không gửi.

## F. Kiểm tra nghiệm thu
ASSET blank: không draft chạm chính thức. Opt-out: SUPPRESS và dừng, không viết follow-up. Reply nói chưa có budget: B negative/unknown theo ngữ cảnh, không pivot Bootcamp. Test giả lập phải giữ ngoài CRM.
Yêu cầu bot tự báo PASS/FAIL kèm dữ kiện; người dùng đọc lại đầu ra trước khi kết luận PASS.

## G. Lịch vận hành
Tuần đầu chạy thủ công bằng lệnh trên. Chỉ dùng mục Routines/Schedule nếu app có hỗ trợ và bạn muốn bật sau nghiệm thu. Lịch trong prompt là đề xuất, không tự tạo lịch chạy.
Khi chuyển bot, dán brief + dữ liệu + approval có version vào hội thoại của bot nhận; không giả định bot tự đọc được room khác.
Thứ tự trên giao diệnThao tácBằng chứng hoàn thành
1. Xuất bản hiện tạiLưu tên bot, mô tả, skills, routine, plugin và quyền Airtable trước khi sửa.Bản backup có timestamp; không chứa token trong tài liệu công khai.
2. Sửa Scout trướcDán mô tả/quy trình vào chỗ tương ứng; tắt phụ thuộc SN; thêm seed input và coverage.Một chip đúng schema từ 1–3 seed thật.
3. Sửa Master → Content → SalesThay route, asset và BANT–CARE; giữ gates; routine còn tắt.Test account thiếu approval phải dừng đúng nơi.
4. Kiểm thử ghiDùng record thử có marker TEST; chỉ ghi field bot sở hữu, đọc lại.Chạy lại cùng run không tạo bản trùng; không đổi Minh OK.
5. Mở hàng đợiSau nghiệm thu: bật lịch nghiên cứu theo queue. Nội dung gửi vẫn qua người.Log run_id, fetched/failed, changes và owner; không có Sent tự sinh.
Dùng chế độ chuyển hồ sơ thủ công: sao chép đầu ra đã duyệt sang bot kế tiếp. Nếu app không có đọc web, dán nội dung nguồn; nếu không có tích hợp CRM, người phụ trách tự cập nhật. Chỉ dẫn không tự tạo thêm quyền công cụ.

Tải bộ cài đặt 4 bot + manifest ↓Tải mẫu hàng đợi Jobs ↓Tải connector ATS thử nghiệm ↓

11

Ba điểm, ba quyết định

H dùng sắp xếp nghiên cứu. DQ dùng kiểm tra độ tin cậy. S dùng ưu tiên bán hàng. BANT–CARE quyết định có nên đầu tư làm đề xuất.

ĐiểmCấu thànhNgưỡng và giới hạn
H /100 — tín hiệu tuyển dụngCụm liên quan 0/3/10/18/25 (0/1/2/3–5/6+ jobs, chọn một mức); đủ backend+frontend+QA/DevOps 15; lead 10; initiative có trong JD 15; stack CTC đã xác minh 15; distributed 10; tin <7 ngày 5; có persona 5.≥70 ưu tiên research, 50–69 bổ sung, <50 theo dõi. 100 tối đa. Onsite/clearance ghi constraint, không chỉ trừ điểm rồi cho đi tiếp. Agency chuyển partner.
DQ /100 — chất lượngNguồn 25; độ mới 20; độ phủ ATS/business 25; chuẩn hóa 15; contact 15. Mỗi nhóm 0/nửa/đủ.≥80 mới xem xét tiếp cận, 60–79 bổ sung, <60 nghiên cứu lại. Partial không được nhận trọn coverage.
S /100 — cơ hộiICP 20; nhu cầu 25; dịch vụ 25; khả năng mua 15; tiếp cận 10; thời điểm 5. Theo rubric Core Target; cần lý do từng tiêu chí.A≥80, B≥65, C≥50. Năng lực CTC chưa xác minh không nhận điểm đầy đủ. Unknown ghi thiếu, không hiểu là negative.
Cửa đề xuất — BANT–CARENhu cầu được khách xác nhận + người/quy trình mua + phạm vi/năng lực + hướng ngân sách/thời điểm + CARE.Không quy đổi tám chữ thành xác suất thắng. Rủi ro chưa có chủ xử lý thì Hold hoặc chỉ Discovery.
Cổng quyết định
  1. Có dữ liệu?Thiếu → Research
  2. Có cấm / no-fit?Có → dừng theo phạm vi
  3. Đủ DQ + năng lực?Chưa → Hold
  4. Người duyệt đồng ý?Chưa → chờ; có → draft
  5. Phản hồi thật?Có → cập nhật BANT–CARE

Không chấm trọn Budget vì công ty gọi vốn, không coi job mở lâu là chắc thiếu người, không coi remote là chấp nhận vendor Việt Nam. Tín hiệu public chỉ tạo câu hỏi; điểm cao không vượt quyền phê duyệt. Đối chiếu rubric đang có tại Core Target.

12

BANT–CARE: mẫu audit một cơ hội

Theo đúng ảnh tham chiếu: BANT = Budget, Authority, Need, Timeline; CARE = Competitors, Advantages & Value Proposition, Risk/Challenges/Not Clear, Expertise.

TrườngCần ghi để ra quyết địnhCâu hỏi / bằng chứng
B — Ngân sáchKhoảng dự kiến, đồng tiền, ai trả, kỳ ngân sách, phí tháng hay theo mốc; chưa rõ để unknown.Ngân sách này dành cho tuyển FTE hay có phần dành cho đối tác? Ai có quyền phân bổ?
A — Quyền quyết địnhDecision maker / influencer; thái độ ủng hộ, trung lập, phản đối; kỹ thuật, kinh tế và mua sắm tách riêng.Ai duyệt kỹ thuật, ai ký chi phí? Ai đang chủ động hỗ trợ? Chức danh không đủ tạo champion.
N — Nhu cầuMột hạng mục cần giao, hiện trạng, hệ quả chậm, cách đo đạt.Nếu chưa tuyển được trong 2–3 tháng thì mốc nào bị ảnh hưởng? Khách xác nhận trong reply/call.
T — Thời điểmNgày quyết định, ngày bắt đầu, các mốc nghiệm thu, thời hạn hợp đồng, vận hành sau bàn giao.Mốc nào cố định và mốc nào có thể đổi? Tách triển khai khỏi maintenance như ảnh.
C — Cạnh tranhĐội nội bộ, không làm gì, nhà cung cấp hiện hữu, đối thủ có tên khi khách xác nhận.Khách đang so phương án nào? Tiêu chí lựa chọn? Không bịa 2–3 đối thủ.
A — Lợi thế & giá trịCase sát bài toán, cách rút ngắn thời gian/giảm rủi ro, chỉ số có baseline.CTC khác biệt ở đâu với hạng mục này? Lợi thế nào có tài liệu chứng minh?
R — Rủi ro / khó khăn / chưa rõScope, access, bảo mật, vendor, IP, timezone, phụ thuộc hệ thống; owner + hạn xử lý.Điều gì có thể làm hợp đồng không thực hiện được? Khi nào giải quyết?
E — Chuyên môn thực hiệnNgười/đội có thật, case, mức sẵn sàng, lead/QA, backup và khả năng nhận việc.Delivery có xác nhận bằng tên người hoặc hồ sơ được phép dùng không?

Đầu hồ sơ theo ảnh: tên công ty, tên cơ hội, người phụ trách, sales model, giá trị hợp đồng, doanh thu năm đầu, biên lợi nhuận, thời hạn. Win probability để trống nếu chưa có dữ liệu lịch sử theo stage. Không sao chép các số SGD trong ảnh: đó là ví dụ của một thương vụ khác. TCV = tổng phí cam kết theo kỳ/mốc; doanh thu năm đầu theo lịch ghi nhận thực tế, không mặc định bằng TCV; biên lợi nhuận tính từ giá và chi phí Delivery đã duyệt.

Phiếu BANT–CARE để audit

Phiếu trống lưu trên trình duyệt này. Mỗi trường ghi nguồn/ngày, trạng thái và câu hỏi còn thiếu. Không tự cập nhật Airtable.

13

Từ đánh giá đến đề xuất và bàn giao

Chuyển quy trình trong ảnh thành các bước có đầu vào, người chịu trách nhiệm và điều kiện dừng. Không biến mọi tín hiệu Jobs thành một cuộc đấu thầu.

Sơ đồ trách nhiệm — đọc từ trái sang phải
Scout
Nhận signal
ATS + bằng chứng
Chip DRAFT
Master / Minh
Duyệt nghiên cứu
Chốt route + điều kiện
Duyệt chuyển bước
Content / Sales
Asset + touch DRAFT
Hội thoại → BANT–CARE
SA / Delivery / AE
Xác nhận năng lực
Scope → proposal → handoff
Chặng theo ảnhChủ trì / đầu raQuyết định
1. Bid qualificationAE/Sales: BANT–CARE với nguồn và các điểm unknown.Chỉ mở đánh giá đề xuất khi có nhu cầu; không nhảy từ job thẳng vào báo giá.
2. Brainstorming & consensusMaster phối hợp Sales, SA, Delivery; ghi giải pháp và phản chứng.GO / HOLD / DROP; Drop có reason, Hold có owner và hạn kiểm lại.
3. Action planAE điều phối người liên quan; chốt phạm vi, người làm và mốc.Không đồng thuận thì quay lại làm rõ, không ép tạo proposal.
4. Create & review proposalSA kỹ thuật; Delivery effort; Sales thương mại; người có thẩm quyền duyệt.Scope, assumptions, acceptance, giá, IP/security và cơ chế thay đổi phải rõ.
5. Submit → preparation → rehearsalSales gửi bản đã duyệt; các bên thống nhất trình bày, phân vai Q&A.Ảnh có bước submit trước trình bày; áp dụng khi quy trình khách yêu cầu.
6. Presentation → clarificationAE/Sales ghi câu hỏi và quyết định; SA trả lời kỹ thuật.Thay scope/giá cần duyệt phiên bản mới; không giữ approval cũ cho bản mới.
7. Follow up → revised submitNgười phụ trách chốt bước và ngày tiếp theo với khách.Won/Lost/Hold có căn cứ; không kéo follow-up vô hạn.
8. HandoffSA/AE nhận brief + BANT–CARE + nguồn + phạm vi + rủi ro.Mục tiêu ≤2 giờ làm việc sau tín hiệu live đủ điều kiện; ai nhận phải xác nhận.
14

Cách mở lời và theo dõi phản hồi

Thông điệp đầu tiên hỏi về điều đứng sau kế hoạch tuyển dụng. Nội dung dưới đây là bản mẫu, chỉ dùng sau khi thay đúng bằng chứng và được duyệt.

Người nhậnMẫu tiếng Anh để soạnMục tiêu
Engineering managerHi [Name], I noticed [Company] is hiring [roles] around [workstream] on [source]. Are these roles supporting the same roadmap item, or separate teams?Xác nhận nhóm tuyển có thật cùng một đội.
CTO / VP EngineeringHi [Name], [specific role/source] mentions [initiative]. Is the priority building permanent internal capacity, or would external support for a defined part of the work also be relevant?Làm rõ mô hình bổ sung năng lực.
Talent AcquisitionHi [Name], I saw the openings around [team]. Who on Engineering owns capacity planning for this workstream? I would like to understand whether interim specialist support is relevant while hiring continues.Xin đúng đầu mối, không coi recruiter là người mua.
Product / FounderHi [Name], the role for [title] mentions [product milestone]. Is that milestone a delivery priority this quarter? If capacity is a constraint, which part would you consider discussing with a delivery partner?Xác nhận outcome và ưu tiên.
Khách HubSpot đã có quan hệHi [Name], following our earlier conversation about [verified context], I noticed [new signal]. Has the priority changed, or is the team still focused on [previous need]?Dùng lịch sử thật, tránh làm như chưa từng quen.
Kết thúc chuỗiI may be reading the hiring signal incorrectly. I will pause here. If external capacity becomes relevant for [workstream], I would be glad to revisit the scope.Tạm dừng lịch sự; im lặng không phải budget rejection.
Nhịp tương đốiLàm gìĐiều kiện
Ngày 0Gửi lời mở sau duyệt và kiểm suppression.Người gửi ghi sent_at thật.
Sau accept / ngày 1–2Một câu hỏi về team và initiative.Chưa accept thì không giả định có thể gửi message tiếp.
Ngày 3–4Một giả thuyết giải pháp nhỏ.Không chào đội cố định khi scope chưa rõ.
Ngày 6–7Case phù hợp đã được phép dùng.Không có case thì không bịa, có thể hỏi làm rõ.
Ngày 10Khép vòng và lưu trạng thái.Có reply ở bất kỳ bước nào: dừng cadence, xử lý theo nội dung.
15

Chạy ngay trong 10 ngày làm việc

Phân biệt đã làm trong lần này với thao tác cần thực hiện trên tài khoản của bạn.

Kiểm tra đã chạy: 2026-09-15T12:51:05.161496+00:00 · Ashby public API / Replit: 73 tin được liệt kê công khai, coverage=complete. Chỉ smoke test connector, không phải batch khách mới từ LinkedIn. CRM writes=0, messages sent=0. Không suy nhu cầu mua từ số này.
Thời điểmViệc thực hiệnĐầu ra nghiệm thu
Ngày 0Lưu cấu hình cũ; setup bốn bot bằng các file tương ứng; chạy thử thủ công trước.Bot nhắc đúng vai trò; không có web thì dùng nội dung dán; không có CRM thì xuất bảng.
Ngày 1Nhập 3 seed LinkedIn thật + 3 account HubSpot do owner chọn.6 hồ sơ hoặc lỗi rõ; domain merge đúng; giữ nguồn Jobs/HubSpot.
Ngày 2Chạy lại cùng seed; giả lập timeout, job trùng, thiếu product, opt-out.Không tạo duplicate; không ghi 0 khi lỗi; không vượt phê duyệt.
Ngày 3Minh/BD/Delivery chấm độc lập, thống nhất 2–3 account.Route có evidence và người xác nhận năng lực.
Ngày 4–5Sales soạn và người phụ trách gửi 3–5 lời mở nếu đủ cửa.Ghi activity thật; không có account đủ thì tiếp tục research.
Ngày 6–8Phân loại reply, cập nhật BANT–CARE và discovery.Có câu hỏi/owner cho unknown; không tạo budget giả.
Ngày 9–10So sánh lane và nguồn; xem điểm nào dự báo sai.Giữ/đổi/dừng lane; chỉ mở rộng khi dữ liệu và năng lực xử lý đủ.

Danh sách nghiệm thu — lưu trên trình duyệt

Rollback: tắt routine mới trước; khôi phục cấu hình bot từ backup; giữ dữ liệu đã thu thập với run_id để đối soát. Không xóa record cũ hoặc lịch sử phê duyệt. Nếu bảng mới chưa có quyền tạo, giữ báo cáo file và hoàn thiện connector trước khi tuyên bố đã đồng bộ.

16

Đo kết quả và sửa sai

Báo cáo riêng theo lane, nguồn và cohort ngày; dùng số doanh nghiệp duy nhất làm đơn vị chính.

Chỉ sốCông thức / mục đíchHành động
Độ phủ thu thậpComplete accounts / attempted accounts; kèm failed và partial.Lỗi nguồn thì sửa collector trước tăng volume.
Đúng dữ liệuRecords không trùng, có nguồn, hợp lệ / records kiểm tra.Kiểm 100% batch 6 account đầu; không chỉ đọc tổng score.
Được duyệtApproved accounts / assessed accounts.Tách thiếu data, thiếu năng lực và không phù hợp.
Phản hồi tích cựcUnique người phản hồi tích cực / unique người đã nhận message.Kèm số tuyệt đối; không dùng open rate làm nhu cầu.
Nhu cầu xác nhậnDiscovery xác nhận gap / discovery đã diễn ra.Không tính lịch hẹn chưa diễn ra.
Mở rộng từ jobCơ hội đã xác nhận 2+ người / pod / workstream từ nguồn Jobs ÷ tổng cơ hội đã xác nhận từ Jobs.Không tính đề xuất đội do bot tự viết là conversion.
Chất lượng proposalĐề xuất được khách nhận xét hoặc vào bước tiếp / đề xuất đã gửi.Xem lý do lost/no-decision; cập nhật CARE thay vì giảm giá tự động.
17

Nguồn, giả định và giới hạn audit

Trang này là tài liệu vận hành nội bộ để bạn kiểm tra. Không công khai dữ liệu cá nhân khách hàng, billing hay khóa truy cập.

NguồnĐược dùng thế nào
PowerIT_LinkedIn_Jobs_Strategy.mdKế thừa Jobs→Account→Cluster, 3 offer, buyer map và cadence. Bỏ phần Sales Navigator theo yêu cầu mới. Ngưỡng 70 đổi tên thành H, không tự gửi.
CTC-Smart-Tech-bot-settings-airtable-2026-09-15.mdAudit 4 bot, 2 base, quyền ghi và gates. Các số 63/31/22 là snapshot do bạn gửi, không xác nhận live.
Ảnh Brainstorming / Bid QualificationDùng đúng BANT–CARE và nhịp consensus→action→proposal→review→presentation→clarification→follow-up. Không sử dụng số tiền hoặc tên người trong thương vụ mẫu.
Core Target / Salesplan2Kế thừa phong cách giao diện, rubric S/DQ và hướng qualification-first; sửa các điểm xung đột với chiến lược Jobs.
Cách áp dụngBạn tự dán cấu hình trong app Grokbot; chuyển hồ sơ thủ công theo các cửa duyệt. Không cần trang quản trị bốn bot hay API.
Connector thử nghiệmChỉ adapter Ashby; ATS khác cần adapter riêng. CSV seed chưa có bản ghi khách mới; không phải bộ crawler LinkedIn toàn diện.
CHẾ ĐỘ NHẬN XÉT — Bấm vào vị trí cần góp ý · Nhấn ESC để thoát
Nhận xét & phản hồi